Sáu kỹ năng AI người lao động cần có ngoài bằng đại học 

(Tiinteen) – Không chỉ yêu cầu kiến thức chuyên môn, thị trường lao động đang đặt ra yêu cầu về khả năng sử dụng công cụ AI, phân tích dữ liệu, tự động hóa và thích ứng với thay đổi nghề nghiệp. Chương trình quốc gia phát triển nhân lực AI đến năm 2030 cũng định hướng đào tạo theo nhu cầu vị trí việc làm và doanh nghiệp.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trong những công nghệ nền tảng của chuyển đổi số, kéo theo sự thay đổi trong yêu cầu đối với người lao động. Trong bối cảnh đó, một tấm bằng đại học không còn là yếu tố duy nhất được đặt ra khi đào tạo và sử dụng nhân lực AI. Khả năng ứng dụng công nghệ vào công việc, bảo đảm an toàn dữ liệu và thích ứng với sự thay đổi của nghề nghiệp ngày càng được chú trọng.

Sáu nhóm kỹ năng được nhấn mạnh

Ngày 11-8-2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1528/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035. Chương trình xác định năng lực sử dụng, ứng dụng AI là một trong những năng lực thiết yếu của người học, người lao động và đội ngũ quản lý.

Ở nhóm nhiệm vụ về phổ cập, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng AI, nội dung đào tạo được định hướng theo nhu cầu của người lao động, vị trí việc làm và những ngành, lĩnh vực chịu tác động mạnh của AI. Sáu nhóm kỹ năng được tập trung gồm: sử dụng công cụ AI, phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, phối hợp người – máy, bảo vệ dữ liệu và thích ứng với thay đổi nghề nghiệp.

Như vậy, học AI không chỉ dành cho nhân lực chuyên sâu về công nghệ. Với người lao động ở các ngành khác, trọng tâm là khả năng đưa AI vào công việc thực tế, từ xử lý dữ liệu, hỗ trợ quy trình đến phối hợp giữa con người và hệ thống AI.

 

Ảnh minh họa được tạo bởi AI.

Đến năm 2030, chương trình đặt mục tiêu 100% người học trong các cơ sở giáo dục đại học được trang bị kiến thức, kỹ năng cơ bản về AI, đạo đức và an toàn dữ liệu, đồng thời có năng lực sử dụng, ứng dụng AI trong học tập, nghiên cứu và hoạt động nghề nghiệp một cách an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm.

Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo, đào tạo chuyển đổi và bồi dưỡng nâng cao tối thiểu 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên có năng lực ứng dụng AI trong các ngành, lĩnh vực trọng điểm tới năm 2030. Trong số này, ít nhất 10.000 người được đào tạo ở trình độ cao, chuyên sâu, và 1.500 người được định hướng trở thành chuyên gia có khả năng nghiên cứu, phát triển, làm chủ công nghệ lõi và dẫn dắt các nhiệm vụ AI trọng điểm. Con số này cho thấy đào tạo không chỉ hướng đến kỹ sư AI mà còn mở rộng sang nhân lực ứng dụng AI trong nhiều ngành nghề.

Doanh nghiệp tham gia từ khâu đào tạo

Hình ảnh được tạo bởi AI.

Một điểm đáng chú ý của chương trình là gắn đào tạo với doanh nghiệp và thị trường lao động. Các cơ sở đào tạo được định hướng triển khai chương trình theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp, tăng cường thực tập và đào tạo tại doanh nghiệp. Doanh nghiệp được khuyến khích tham gia xây dựng chương trình, tiếp nhận thực tập và đào tạo lại người lao động.

Đến năm 2030, chương trình đặt mục tiêu 30% doanh nghiệp thuộc các ngành, lĩnh vực ưu tiên tham gia đào tạo, đào tạo lại và bồi dưỡng kỹ năng AI cho người lao động, cùng 350 thỏa thuận hợp tác giữa cơ sở giáo dục và doanh nghiệp trong đào tạo, nghiên cứu và phát triển nhân lực AI.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã và cơ sở sản xuất kinh doanh, chương trình định hướng hỗ trợ tiếp cận các khóa bồi dưỡng AI, công cụ đánh giá năng lực, chuyên gia tư vấn và học liệu dùng chung, nhằm giúp người lao động nâng cao năng suất và thích ứng với chuyển đổi công nghệ.

Cùng với đào tạo, chương trình đặt nhiệm vụ xây dựng Khung năng lực AI quốc gia, với các tiêu chí đánh giá phù hợp cho từng nhóm đối tượng, làm cơ sở đánh giá và phát triển năng lực AI của người học và người lao động.

Khi AI tiếp tục thay đổi cách tổ chức công việc, yêu cầu đối với người lao động không chỉ nằm ở ngành học hay văn bằng đã có. Biết dùng công cụ AI đúng mục đích, khai thác dữ liệu, bảo vệ thông tin và liên tục cập nhật kỹ năng đã trở thành một phần của việc chuẩn bị cho thị trường lao động.

Với sinh viên, điều đó có nghĩa là học AI không nhất thiết phải bắt đầu từ một chuyên ngành mới. Quan trọng hơn là biết AI có thể ứng dụng ở đâu trong ngành mình đang học, dùng như thế nào và kiểm soát rủi ro ra sao khi đưa công nghệ vào công việc.

 

Để lại một bình luận

Có thể bạn quan tâm