(Tiinteen) – Từ “Gián đáng iu hông?” đến “Ăm chã húi”, nhiều ca khúc có ca từ ngô nghê, giai điệu đơn giản đang thu hút hàng triệu lượt sử dụng trên nền tảng video ngắn. Hiện tượng đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa âm nhạc giải trí, sức lan truyền trên mạng xã hội và giá trị của một tác phẩm.
Một đoạn nhạc ngắn có thể tạo nên cơn sốt
Thị trường âm nhạc trực tuyến đang chứng kiến sự phổ biến của những ca khúc được cộng đồng mạng gọi là “nhạc vô tri”. Thay vì tập trung vào câu chuyện, thông điệp hay cấu trúc âm nhạc phức tạp, các sản phẩm này thường gây chú ý bằng lời hát lạ tai, cách phát âm ngộ nghĩnh hoặc giai điệu dễ nhớ. Ca khúc “Gián đáng iu hông?” được sử dụng trong hơn 9,4 triệu video TikTok, trong khi “Ăm chã húi” xuất hiện trong hơn 2,6 triệu video ngắn. Những con số này cho thấy mức độ phổ biến của các đoạn nhạc trên nền tảng số.
Hình ảnh trong MV Gián đáng iu hông?. (Ảnh: Chụp màn hình)
Điểm chung của các ca khúc là khả năng tạo ra một đoạn âm thanh đủ ngắn để người dùng dễ dàng lồng ghép vào video. Một câu hát có thể trở thành lời thoại hài hước, cách thể hiện tâm trạng hoặc chất liệu cho các trào lưu bắt chước. Khi video được chia sẻ rộng rãi, âm thanh đi kèm cũng tiếp cận thêm nhiều người nghe. Trong môi trường này, khán giả không nhất thiết phải nghe trọn vẹn một bài hát mới biết đến nó. Nhiều người có thể nhớ một câu hát sau vài lần lướt mạng, dù không biết tên ca khúc hay nghệ sĩ thể hiện. Độ nhận diện của sản phẩm vì thế được hình thành từ tần suất xuất hiện trên bảng tin, thay vì chỉ qua hoạt động nghe nhạc chủ động.
Cơ chế lan truyền cũng tạo ra vòng lặp đáng chú ý: càng nhiều người sử dụng một đoạn nhạc, đoạn nhạc càng có cơ hội xuất hiện trước những người dùng khác. Khi trào lưu được hưởng ứng, một sản phẩm ít được chú ý ban đầu có thể nhanh chóng trở thành hiện tượng.
Lượt xem có phản ánh giá trị âm nhạc?
Sự phổ biến của “nhạc vô tri” cho thấy công chúng có nhiều nhu cầu thưởng thức khác nhau. Không phải ca khúc nào cũng cần truyền tải thông điệp sâu sắc hoặc được đầu tư cầu kỳ mới có thể mang lại niềm vui. Với một bộ phận người nghe, âm nhạc đơn giản là phương tiện giải trí, tạo tiếng cười và kết nối cộng đồng qua những trào lưu chung. Tuy nhiên, vấn đề xuất hiện khi lượt xem và độ phổ biến trên mạng xã hội trở thành thước đo gần như duy nhất để đánh giá thành công của một sản phẩm. Một đoạn nhạc có thể được sử dụng hàng triệu lần nhưng chưa chắc người nghe chủ động tìm kiếm toàn bộ ca khúc, nhớ tên nghệ sĩ hay tiếp tục thưởng thức sau khi trào lưu kết thúc.
Đặc điểm của video ngắn cũng tạo áp lực nhất định lên quá trình sáng tác. Những câu hát dễ bắt chước, giai điệu lặp lại hoặc âm thanh gây bất ngờ có thể được ưu tiên vì phù hợp với cơ chế phân phối nội dung. Nếu người làm nhạc quá phụ thuộc vào khả năng tạo xu hướng, việc xây dựng một tác phẩm có chiều sâu và bản sắc riêng có nguy cơ bị đặt sau mục tiêu thu hút tương tác. Dù vậy, không nên đồng nhất mọi ca khúc đơn giản với sản phẩm thiếu giá trị. Một giai điệu ngắn, hài hước vẫn có thể được sáng tạo có chủ đích và đáp ứng đúng nhu cầu giải trí của công chúng. Điều cần phân biệt là sự tối giản trong cách thể hiện với việc lặp lại công thức, sử dụng ca từ hời hợt chỉ nhằm tạo hiệu ứng nhất thời.
Về phía người nghe, việc tiếp nhận âm nhạc cũng cần đa dạng hơn. Các nền tảng số giúp công chúng tiếp cận nhiều sản phẩm mới, nhưng việc một ca khúc xuất hiện thường xuyên trên bảng tin không đồng nghĩa đó là đại diện duy nhất cho thị hiếu âm nhạc. Chủ động tìm kiếm những tác phẩm khác nhau sẽ giúp người nghe có thêm lựa chọn, thay vì chỉ tiếp nhận những gì thuật toán liên tục đề xuất.
“Nhạc vô tri” có thể tiếp tục tạo ra những trào lưu mới bởi tính ngắn gọn và khả năng lan truyền nhanh. Nhưng sức nóng trên mạng xã hội chỉ phản ánh một khía cạnh của đời sống âm nhạc. Để đánh giá sức sống của một ca khúc, bên cạnh lượt xem và số lần sử dụng, còn cần nhìn vào khả năng được khán giả chủ động tìm nghe, ghi nhớ và đón nhận lâu dài.
